放射性污染 nghĩa là gì
fàng shè xìng wū rǎnHán Việt: PHÓNG XẠ TÍNH Ô NHUỘM
ô nhiễm phóng xạ
Nghĩa
fàng shè xìng wū rǎnHán Việt: PHÓNG XẠ TÍNH Ô NHUỘM
- ô nhiễm phóng xạ
Tiếng Anh: radioactive contamination
Chữ thành phần
- 放fàng · Hán Việt: phóngto release, to liberate, to free8 nét · Xem thứ tự nét →
- 射shè · Hán Việt: xạto shoot, to eject, to emit10 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 污wū · Hán Việt: ôfilthy, dirty; polluted, impure6 nét · Xem thứ tự nét →
- 染rǎn · Hán Việt: nhuộmdye; to catch; to infect; to be contagious9 nét · Xem thứ tự nét →