放射性烟羽放射性煙羽 nghĩa là gì
fàng shè xìng yān yǔ
dải khói phóng xạ
Nghĩa
fàng shè xìng yān yǔ
- dải khói phóng xạ
Tiếng Anh: radiation plume
Chữ thành phần
- 放fàng · Hán Việt: phóngto release, to liberate, to free8 nét · Xem thứ tự nét →
- 射shè · Hán Việt: xạto shoot, to eject, to emit10 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 烟yānsmoke, soot; opium; tobacco, cigarettes10 nét · Xem thứ tự nét →
- 羽yǔ · Hán Việt: võfeather, plume; wings6 nét · Xem thứ tự nét →