放射性落下灰 nghĩa là gì
fàng shè xìng luò xià huīHán Việt: PHÓNG XẠ TÍNH LẠC HẠ HÔI
bụi phóng xạ (hay dư lượng phóng xạ sau nổ hạt nhân)
Nghĩa
fàng shè xìng luò xià huīHán Việt: PHÓNG XẠ TÍNH LẠC HẠ HÔI
- bụi phóng xạ (hay dư lượng phóng xạ sau nổ hạt nhân)
Tiếng Anh: radioactive fallout
Chữ thành phần
- 放fàng · Hán Việt: phóngto release, to liberate, to free8 nét · Xem thứ tự nét →
- 射shè · Hán Việt: xạto shoot, to eject, to emit10 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 落luò · Hán Việt: lạcto fall, to drop; surplus, net income12 nét · Xem thứ tự nét →
- 下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →
- 灰huī · Hán Việt: hôiashes; dust; lime, mortar6 nét · Xem thứ tự nét →