放射性计时放射性計時 nghĩa là gì
fàng shè xìng jì shíHán Việt: PHÓNG XẠ TÍNH KỂ THÌ
phương pháp định tuổi bằng phóng xạ
Nghĩa
fàng shè xìng jì shíHán Việt: PHÓNG XẠ TÍNH KỂ THÌ
- phương pháp định tuổi bằng phóng xạ
Chữ thành phần
- 放fàng · Hán Việt: phóngto release, to liberate, to free8 nét · Xem thứ tự nét →
- 射shè · Hán Việt: xạto shoot, to eject, to emit10 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →
- 时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →