放射治疗放射治療 nghĩa là gì
fàng shè zhì liáoHán Việt: PHÓNG XẠ TRỊ LỂU
xạ trị
Nghĩa
fàng shè zhì liáoHán Việt: PHÓNG XẠ TRỊ LỂU
- xạ trị
Tiếng Anh: radiotherapy
Chữ thành phần
- 放fàng · Hán Việt: phóngto release, to liberate, to free8 nét · Xem thứ tự nét →
- 射shè · Hán Việt: xạto shoot, to eject, to emit10 nét · Xem thứ tự nét →
- 治zhì · Hán Việt: trịto administer, to govern, to regulate8 nét · Xem thứ tự nét →
- 疗liáo · Hán Việt: lểucured, healed; to recover7 nét · Xem thứ tự nét →