Từ điển › 放射源放射源 nghĩa là gìfàng shè yuánHán Việt: PHÓNG XẠ NGUỒNnguồn phóng xạNghĩa fàng shè yuánHán Việt: PHÓNG XẠ NGUỒNnguồn phóng xạTiếng Anh: radiation sourceChữ thành phần放fàng · Hán Việt: phóngto release, to liberate, to free8 nét · Xem thứ tự nét →射shè · Hán Việt: xạto shoot, to eject, to emit10 nét · Xem thứ tự nét →源yuán · Hán Việt: nguồnspring; source, root, head; surname13 nét · Xem thứ tự nét →