Từ điển › 放射病放射病 nghĩa là gìfàng shè bìngHán Việt: PHÓNG XẠ BỆNHbệnh phóng xạNghĩa fàng shè bìngHán Việt: PHÓNG XẠ BỆNHbệnh phóng xạTiếng Anh: radiation sicknessChữ thành phần放fàng · Hán Việt: phóngto release, to liberate, to free8 nét · Xem thứ tự nét →射shè · Hán Việt: xạto shoot, to eject, to emit10 nét · Xem thứ tự nét →病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →