放射防护放射防護 nghĩa là gì
fàng shè fáng hùHán Việt: PHÓNG XẠ PHÒNG HỘ
phòng hộ phóng xạ
Nghĩa
fàng shè fáng hùHán Việt: PHÓNG XẠ PHÒNG HỘ
- phòng hộ phóng xạ
Tiếng Anh: radiological defense
Chữ thành phần
- 放fàng · Hán Việt: phóngto release, to liberate, to free8 nét · Xem thứ tự nét →
- 射shè · Hán Việt: xạto shoot, to eject, to emit10 nét · Xem thứ tự nét →
- 防fáng · Hán Việt: phòngto protect, to defend, to guard against6 nét · Xem thứ tự nét →
- 护hù · Hán Việt: hộto defend, to guard, to protect; shelter; endorse7 nét · Xem thứ tự nét →