放手 nghĩa là gì
fàng shǒuHán Việt: PHÓNG THỦ
buông tay
Nghĩa
fàng shǒuHán Việt: PHÓNG THỦPhổ biến #4349
- buông tay
- từ bỏ
- có toàn quyền hành động
Tiếng Anh: to let go one's hold; to give up; to have a free hand
fàng shǒuHán Việt: PHÓNG THỦ
buông tay
Tiếng Anh: to let go one's hold; to give up; to have a free hand