Từ điển › 放暑假放暑假 nghĩa là gìfàng shǔ jiànghỉ hèNghĩa fàng shǔ jiànghỉ hèTiếng Anh: to be on summer vacationChữ thành phần放fàng · Hán Việt: phóngto release, to liberate, to free8 nét · Xem thứ tự nét →暑shǔhot; heat; summer12 nét · Xem thứ tự nét →假jiǎfake, false, deceitful; vacation11 nét · Xem thứ tự nét →