放松管制 nghĩa là gì
fàng sōng guǎn zhìHán Việt: PHÓNG TÙNG QUẢN CHẾ
nới lỏng quản lý
Nghĩa
fàng sōng guǎn zhìHán Việt: PHÓNG TÙNG QUẢN CHẾ
- nới lỏng quản lý
Chữ thành phần
- 放fàng · Hán Việt: phóngto release, to liberate, to free8 nét · Xem thứ tự nét →
- 松sōng · Hán Việt: tùngpine tree; fir tree8 nét · Xem thứ tự nét →
- 管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →
- 制zhì · Hán Việt: chếsystem; to establish; to manufacture; to overpower8 nét · Xem thứ tự nét →