Từ điển › 放水屁放水屁 nghĩa là gìfàng shuǐ pì(khẩu ngữ) đi ngoài không kiểm soátNghĩa fàng shuǐ pì(khẩu ngữ) đi ngoài không kiểm soátTiếng Anh: (coll.) to shartChữ thành phần放fàng · Hán Việt: phóngto release, to liberate, to free8 nét · Xem thứ tự nét →水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →屁pìto break wind, to fart; the buttocks7 nét · Xem thứ tự nét →