放纵放縱 nghĩa là gì
fàng zòngHán Việt: PHÓNG TUNG
nuông chiều
Nghĩa
fàng zòngHSK 7Hán Việt: PHÓNG TUNG
- nuông chiều
- chiều chuộng
- tha thứ
- dễ dãi
- làm ngơ
- phóng túng
- không kiềm chế
- thiếu kỷ luật
- vô văn hóa
- thô lỗ
Tiếng Anh: to indulge; to pamper; to connive at; permissive; indulgent; self-indulgent