Từ điển › 放置放置 nghĩa là gìfàng zhìHán Việt: PHÓNG TRÍđặtNghĩa fàng zhìHSK 7Hán Việt: PHÓNG TRÍđặtTiếng Anh: to putChữ thành phần放fàng · Hán Việt: phóngto release, to liberate, to free8 nét · Xem thứ tự nét →置zhì · Hán Việt: tríto lay out, to place, to set aside13 nét · Xem thứ tự nét →