Từ điển › 放肆放肆 nghĩa là gìfàng sìbuông thảNghĩa fàng sìHSK 7buông thảkhông kiềm chếxấc xượctrơ tráoTiếng Anh: wanton; unbridled; presumptuous; impudentChữ thành phần放fàng · Hán Việt: phóngto release, to liberate, to free8 nét · Xem thứ tự nét →肆sìto indulge; excess; four (bankers' anti-fraud numeral)13 nét · Xem thứ tự nét →