Từ điển › 政党政党政黨 nghĩa là gìzhèng dǎngđảng chính trịNghĩa zhèng dǎngHSK 6đảng chính trịLượng từ: 個|个[ge4]Tiếng Anh: political party; CL:個|个[ge4]Chữ thành phần政zhèng · Hán Việt: chínhgovernment, politics9 nét · Xem thứ tự nét →党dǎngpolitical party, gang, faction10 nét · Xem thứ tự nét →