政府大学院政府大學院 nghĩa là gì
Zhèng fǔ Dà xué yuànHán Việt: CHÍNH PHỦ ĐẠI HỌC VIỆN
tên của Viện Hàn lâm 中央研究院[Zhong1 yang1 Yan2 jiu1 yuan4] khi mới thành lập
Nghĩa
Zhèng fǔ Dà xué yuànHán Việt: CHÍNH PHỦ ĐẠI HỌC VIỆN
- tên của Viện Hàn lâm 中央研究院[Zhong1 yang1 Yan2 jiu1 yuan4] khi mới thành lập
Tiếng Anh: the name of Academia Sinica 中央研究院[Zhong1 yang1 Yan2 jiu1 yuan4] when it was founded
Chữ thành phần
- 政zhèng · Hán Việt: chínhgovernment, politics9 nét · Xem thứ tự nét →
- 府fǔ · Hán Việt: phủprefect; prefecture, government8 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 院yuàn · Hán Việt: việncourt, yard, courtyard; school9 nét · Xem thứ tự nét →