政府新闻处政府新聞處 nghĩa là gì
zhèng fǔ xīn wén chù
cục thông tin chính phủ
Nghĩa
zhèng fǔ xīn wén chù
- cục thông tin chính phủ
Tiếng Anh: information services department
Chữ thành phần
- 政zhèng · Hán Việt: chínhgovernment, politics9 nét · Xem thứ tự nét →
- 府fǔ · Hán Việt: phủprefect; prefecture, government8 nét · Xem thứ tự nét →
- 新xīn · Hán Việt: tânnew, recent, fresh, modern13 nét · Xem thứ tự nét →
- 闻wénnews; to hear, to smell; to make known9 nét · Xem thứ tự nét →
- 处chù · Hán Việt: xửto reside at, to live in; place, locale; department5 nét · Xem thứ tự nét →