Từ điển › 政府警告政府警告 nghĩa là gìzhèng fǔ jǐng gàocảnh báo của chính phủNghĩa zhèng fǔ jǐng gàocảnh báo của chính phủChữ thành phần政zhèng · Hán Việt: chínhgovernment, politics9 nét · Xem thứ tự nét →府fǔ · Hán Việt: phủprefect; prefecture, government8 nét · Xem thứ tự nét →警jǐng · Hán Việt: khểnhto guard, to watch; alarm, alert19 nét · Xem thứ tự nét →告gàoto tell, to inform, to announce; to accuse7 nét · Xem thứ tự nét →