Từ điển › 政权政权政權 nghĩa là gìzhèng quánHán Việt: CHÍNH QUYỀNchế độNghĩa zhèng quánHSK 6Hán Việt: CHÍNH QUYỀNchế độquyền lực chính trịTiếng Anh: regime; political powerChữ thành phần政zhèng · Hán Việt: chínhgovernment, politics9 nét · Xem thứ tự nét →权quán · Hán Việt: quyềnauthority, power, right6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 政权政权真空zhèng quán zhēn kōng khoảng trống quyền lực; khoảng trống chính trị