Từ điển › 政治化政治化 nghĩa là gìzhèng zhì huàHán Việt: CHÍNH TRỊ HOÁchính trị hóaNghĩa zhèng zhì huàHán Việt: CHÍNH TRỊ HOÁchính trị hóaTiếng Anh: to politicizeChữ thành phần政zhèng · Hán Việt: chínhgovernment, politics9 nét · Xem thứ tự nét →治zhì · Hán Việt: trịto administer, to govern, to regulate8 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →