Từ điển › 政治史政治史 nghĩa là gìzhèng zhì shǐHán Việt: CHÍNH TRỊ SỬlịch sử chính trịNghĩa zhèng zhì shǐHán Việt: CHÍNH TRỊ SỬlịch sử chính trịTiếng Anh: political historyChữ thành phần政zhèng · Hán Việt: chínhgovernment, politics9 nét · Xem thứ tự nét →治zhì · Hán Việt: trịto administer, to govern, to regulate8 nét · Xem thứ tự nét →史shǐ · Hán Việt: sửhistory, chronicle, annals5 nét · Xem thứ tự nét →