政治委员政治委員 nghĩa là gì
zhèng zhì wěi yuánHán Việt: CHÍNH TRỊ UỶ VIÊN
chính ủy (trong cách mạng cộng sản Nga và Trung Quốc)
Nghĩa
zhèng zhì wěi yuánHán Việt: CHÍNH TRỊ UỶ VIÊN
- chính ủy (trong cách mạng cộng sản Nga và Trung Quốc)
Tiếng Anh: political commissar (during Russian and Chinese communist revolutions)
Chữ thành phần
- 政zhèng · Hán Việt: chínhgovernment, politics9 nét · Xem thứ tự nét →
- 治zhì · Hán Việt: trịto administer, to govern, to regulate8 nét · Xem thứ tự nét →
- 委wěi · Hán Việt: uỷto appoint, to commission, to send8 nét · Xem thứ tự nét →
- 员yuán · Hán Việt: viênemployee; member; personnel, staff7 nét · Xem thứ tự nét →