政治局面 nghĩa là gì
zhèng zhì jú miàn
tình hình chính trị
Nghĩa
zhèng zhì jú miàn
- tình hình chính trị
Tiếng Anh: political climate
Chữ thành phần
- 政zhèng · Hán Việt: chínhgovernment, politics9 nét · Xem thứ tự nét →
- 治zhì · Hán Việt: trịto administer, to govern, to regulate8 nét · Xem thứ tự nét →
- 局jú · Hán Việt: cụcbureau, office; circumstance, game, situation7 nét · Xem thứ tự nét →
- 面miànface; surface, side; plane, dimension9 nét · Xem thứ tự nét →