政治庇护政治庇護 nghĩa là gì
zhèng zhì bì hù
tị nạn chính trị
Nghĩa
zhèng zhì bì hù
- tị nạn chính trị
Tiếng Anh: political asylum
Chữ thành phần
- 政zhèng · Hán Việt: chínhgovernment, politics9 nét · Xem thứ tự nét →
- 治zhì · Hán Việt: trịto administer, to govern, to regulate8 nét · Xem thứ tự nét →
- 庇bìcover, shield; to protect, to shelter; to harbor7 nét · Xem thứ tự nét →
- 护hù · Hán Việt: hộto defend, to guard, to protect; shelter; endorse7 nét · Xem thứ tự nét →