政治思想 nghĩa là gì
zhèng zhì sī xiǎngHán Việt: CHÍNH TRỊ TƯ TƯỞNG
tư tưởng chính trị
Nghĩa
zhèng zhì sī xiǎngHán Việt: CHÍNH TRỊ TƯ TƯỞNG
- tư tưởng chính trị
- hệ tư tưởng
Tiếng Anh: political thought; ideology
Chữ thành phần
- 政zhèng · Hán Việt: chínhgovernment, politics9 nét · Xem thứ tự nét →
- 治zhì · Hán Việt: trịto administer, to govern, to regulate8 nét · Xem thứ tự nét →
- 思sī · Hán Việt: tưto think, to ponder, to consider; final particle9 nét · Xem thứ tự nét →
- 想xiǎng · Hán Việt: tưởngto believe, to wish for; to consider, to plan, to think13 nét · Xem thứ tự nét →