Từ điển › 政治改革政治改革 nghĩa là gìzhèng zhì gǎi gécải cách chính trịNghĩa zhèng zhì gǎi gécải cách chính trịTiếng Anh: political reformChữ thành phần政zhèng · Hán Việt: chínhgovernment, politics9 nét · Xem thứ tự nét →治zhì · Hán Việt: trịto administer, to govern, to regulate8 nét · Xem thứ tự nét →改gǎito alter, to change, to improve, to remodel7 nét · Xem thứ tự nét →革géleather, animal hide; to reform; to remove9 nét · Xem thứ tự nét →