政治机构政治機構 nghĩa là gì
zhèng zhì jī gòu
tổ chức chính trị
Nghĩa
zhèng zhì jī gòu
- tổ chức chính trị
Tiếng Anh: political organization
Chữ thành phần
- 政zhèng · Hán Việt: chínhgovernment, politics9 nét · Xem thứ tự nét →
- 治zhì · Hán Việt: trịto administer, to govern, to regulate8 nét · Xem thứ tự nét →
- 机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →
- 构gòuto compose, to make; building, frame, structure8 nét · Xem thứ tự nét →