政治正确政治正確 nghĩa là gì
zhèng zhì zhèng quèHán Việt: CHÍNH TRỊ CHÍNH XÁC
sự đúng đắn chính trị
Nghĩa
zhèng zhì zhèng quèHán Việt: CHÍNH TRỊ CHÍNH XÁC
- sự đúng đắn chính trị
- đúng đắn về chính trị
Tiếng Anh: political correctness; politically correct
Chữ thành phần
- 政zhèng · Hán Việt: chínhgovernment, politics9 nét · Xem thứ tự nét →
- 治zhì · Hán Việt: trịto administer, to govern, to regulate8 nét · Xem thứ tự nét →
- 正zhèng · Hán Việt: chínhstraight, right, proper, correct, just, true5 nét · Xem thứ tự nét →
- 确què · Hán Việt: xáccertain, sure; definite, exact; real, true12 nét · Xem thứ tự nét →