政治气候政治氣候 nghĩa là gì
zhèng zhì qì hòuHán Việt: CHÍNH TRỊ KHÍ HẦU
khí hậu chính trị
Nghĩa
zhèng zhì qì hòuHán Việt: CHÍNH TRỊ KHÍ HẦU
- khí hậu chính trị
Tiếng Anh: political climate
Chữ thành phần
- 政zhèng · Hán Việt: chínhgovernment, politics9 nét · Xem thứ tự nét →
- 治zhì · Hán Việt: trịto administer, to govern, to regulate8 nét · Xem thứ tự nét →
- 气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →
- 候hòu · Hán Việt: hầuto wait, to expect; to visit; to greet10 nét · Xem thứ tự nét →