Từ điển › 政治犯政治犯 nghĩa là gìzhèng zhì fànHán Việt: CHÍNH TRỊ PHẠMtù nhân chính trịNghĩa zhèng zhì fànHán Việt: CHÍNH TRỊ PHẠMtù nhân chính trịTiếng Anh: political prisonerChữ thành phần政zhèng · Hán Việt: chínhgovernment, politics9 nét · Xem thứ tự nét →治zhì · Hán Việt: trịto administer, to govern, to regulate8 nét · Xem thứ tự nét →犯fàn · Hán Việt: phạmcriminal; to violate, to commit a crime5 nét · Xem thứ tự nét →