政治生活 nghĩa là gì
zhèng zhì shēng huóHán Việt: CHÍNH TRỊ SINH HOẠT
đời sống chính trị
Nghĩa
zhèng zhì shēng huóHán Việt: CHÍNH TRỊ SINH HOẠT
- đời sống chính trị
Tiếng Anh: political life
Chữ thành phần
- 政zhèng · Hán Việt: chínhgovernment, politics9 nét · Xem thứ tự nét →
- 治zhì · Hán Việt: trịto administer, to govern, to regulate8 nét · Xem thứ tự nét →
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 活huó · Hán Việt: hoạtto exist, to live, to survive; living, working9 nét · Xem thứ tự nét →