Từ điển › 政策政策 nghĩa là gìzhèng cèHán Việt: CHÍNH SÁCHchính sáchNghĩa zhèng cèHSK 6Hán Việt: CHÍNH SÁCHPhổ biến #2305chính sáchLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: policy; CL:個|个[ge4]Chữ thành phần政zhèng · Hán Việt: chínhgovernment, politics9 nét · Xem thứ tự nét →策cè · Hán Việt: sáchto urge, to whip; method, plan, policy12 nét · Xem thứ tự nét →