Từ điển › 故世故世 nghĩa là gìgù shìHán Việt: CỐ THẾchếtNghĩa gù shìHán Việt: CỐ THẾchếtqua đờiTiếng Anh: to die; to pass awayChữ thành phần故gù · Hán Việt: cốreason, cause; happening, instance9 nét · Xem thứ tự nét →世shì · Hán Việt: thếgeneration, era, age; world5 nét · Xem thứ tự nét →