Từ điển › 故乡故乡故鄉 nghĩa là gìgù xiāngquê hươngNghĩa gù xiāngHSK 3quê hươngquê nhànơi sinhLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: home; homeland; native place; CL:個|个[ge4]Chữ thành phần故gù · Hán Việt: cốreason, cause; happening, instance9 nét · Xem thứ tự nét →乡xiāngcountry, village; rural3 nét · Xem thứ tự nét →