Từ điển › 故事片故事片 nghĩa là gìgù shi piànHán Việt: CỐ SỰ PHIẾNphim hư cấuNghĩa gù shi piànHán Việt: CỐ SỰ PHIẾNphim hư cấuphim truyệnTiếng Anh: fictional film; feature filmChữ thành phần故gù · Hán Việt: cốreason, cause; happening, instance9 nét · Xem thứ tự nét →事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →片piàn · Hán Việt: phiếnslice, splinter; page, strip4 nét · Xem thứ tự nét →