Từ điển › 故云故云 nghĩa là gìgù yúnHán Việt: CỐ VÂNđó là lý do gọi là...Nghĩa gù yúnHán Việt: CỐ VÂNđó là lý do gọi là...Tiếng Anh: that's why it is called...Chữ thành phần故gù · Hán Việt: cốreason, cause; happening, instance9 nét · Xem thứ tự nét →云yún · Hán Việt: vâncloud; to say, to speak4 nét · Xem thứ tự nét →