Từ điển › 故交故交 nghĩa là gìgù jiāoHán Việt: CỐ GIAOngười quen cũNghĩa gù jiāoHán Việt: CỐ GIAOngười quen cũbạn cũTiếng Anh: former acquaintance; old friendChữ thành phần故gù · Hán Việt: cốreason, cause; happening, instance9 nét · Xem thứ tự nét →交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →