Từ điển › 故人故人 nghĩa là gìgù rénHán Việt: CỐ NHÂNbạn cũNghĩa gù rénHán Việt: CỐ NHÂNbạn cũngười đã khuấtTiếng Anh: old friend; the deceasedChữ thành phần故gù · Hán Việt: cốreason, cause; happening, instance9 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →