故伎重演 nghĩa là gì
gù jì chóng yǎnHán Việt: CỐ KĨ TRỌNG DIỄN
lặp lại một chiến lược cũ
Nghĩa
gù jì chóng yǎnHán Việt: CỐ KĨ TRỌNG DIỄN
- lặp lại một chiến lược cũ
- diễn lại trò cũ
Tiếng Anh: to repeat an old stratagem; up to one's old tricks
Chữ thành phần
- 故gù · Hán Việt: cốreason, cause; happening, instance9 nét · Xem thứ tự nét →
- 伎jì · Hán Việt: kĩtalent, skill, craft, ability6 nét · Xem thứ tự nét →
- 重zhòng · Hán Việt: trọngheavy, weighty; to double, to repeat9 nét · Xem thứ tự nét →
- 演yǎn · Hán Việt: diễnto perform, to act, to put on a play14 nét · Xem thứ tự nét →