故作姿态故作姿態 nghĩa là gì
gù zuò zī tàiHán Việt: CỐ TÁC TƯ THÁI
diễn kịch
Nghĩa
gù zuò zī tàiHán Việt: CỐ TÁC TƯ THÁI
- diễn kịch
Tiếng Anh: to put on an act
Chữ thành phần
- 故gù · Hán Việt: cốreason, cause; happening, instance9 nét · Xem thứ tự nét →
- 作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →
- 姿zī · Hán Việt: tưgrace, good looks; bearing, poise, posture9 nét · Xem thứ tự nét →
- 态tài · Hán Việt: tháimanner, bearing, attitude8 nét · Xem thứ tự nét →