故作端庄故作端莊 nghĩa là gì
gù zuò duān zhuāngHán Việt: CỐ TÁC ĐOAN CHĂNG
giả vờ nghiêm túc
Nghĩa
gù zuò duān zhuāngHán Việt: CỐ TÁC ĐOAN CHĂNG
- giả vờ nghiêm túc
- giả bộ trang nghiêm
Tiếng Anh: artificial show of seriousness; to pretend to be solemn
Chữ thành phần
- 故gù · Hán Việt: cốreason, cause; happening, instance9 nét · Xem thứ tự nét →
- 作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →
- 端duān · Hán Việt: đoanend, extreme; head; beginning14 nét · Xem thứ tự nét →
- 庄zhuāng · Hán Việt: chăngvillage, hamlet; villa, manor6 nét · Xem thứ tự nét →