Từ điển › 故典故典 nghĩa là gìgù diǎnHán Việt: CỐ ĐIỂNkinh điển cũNghĩa gù diǎnHán Việt: CỐ ĐIỂNkinh điển cũphong tục cũnguyên nhânTiếng Anh: old classics; old customs; causeChữ thành phần故gù · Hán Việt: cốreason, cause; happening, instance9 nét · Xem thứ tự nét →典diǎn · Hán Việt: điểnlaw, canon; scripture, classic; documentation8 nét · Xem thứ tự nét →