Từ điển › 故去故去 nghĩa là gìgù qùHán Việt: CỐ KHỨchếtNghĩa gù qùHán Việt: CỐ KHỨchếtsự qua đờiTiếng Anh: (euphemism) to pass away; to dieChữ thành phần故gù · Hán Việt: cốreason, cause; happening, instance9 nét · Xem thứ tự nét →去qù · Hán Việt: khứto go away, to leave, to depart5 nét · Xem thứ tự nét →