Từ điển › 故吏故吏 nghĩa là gìgù lìHán Việt: CỐ LẠI(văn học) thuộc cấp cũNghĩa gù lìHán Việt: CỐ LẠI(văn học) thuộc cấp cũTiếng Anh: (literary) former subordinateChữ thành phần故gù · Hán Việt: cốreason, cause; happening, instance9 nét · Xem thứ tự nét →吏lì · Hán Việt: lạigovernment official, magistrate6 nét · Xem thứ tự nét →