Từ điển › 故园故园故園 nghĩa là gìgù yuánHán Việt: CỐ VƯỜNquê hươngNghĩa gù yuánHán Việt: CỐ VƯỜNquê hươngTiếng Anh: one's hometownChữ thành phần故gù · Hán Việt: cốreason, cause; happening, instance9 nét · Xem thứ tự nét →园yuán · Hán Việt: vườngarden, park; orchard7 nét · Xem thứ tự nét →