Từ điển › 故土故土 nghĩa là gìgù tǔHán Việt: CỐ THỔquê nhà; quê hươngNghĩa gù tǔHán Việt: CỐ THỔquê nhà; quê hươngTiếng Anh: native country; one's homelandChữ thành phần故gù · Hán Việt: cốreason, cause; happening, instance9 nét · Xem thứ tự nét →土tǔ · Hán Việt: thổsoil, earth; items made of earth3 nét · Xem thứ tự nét →