故地重游故地重遊 nghĩa là gì
gù dì chóng yóu
thăm lại chốn xưa (thành ngữ); hành trình ký ức
Nghĩa
gù dì chóng yóu
- thăm lại chốn xưa (thành ngữ); hành trình ký ức
Tiếng Anh: see 舊地重遊|旧地重游[jiu4 di4 chong2 you2]
Chữ thành phần
- 故gù · Hán Việt: cốreason, cause; happening, instance9 nét · Xem thứ tự nét →
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →
- 重zhòng · Hán Việt: trọngheavy, weighty; to double, to repeat9 nét · Xem thứ tự nét →
- 游yóuto wander, to travel, to tour, to roam12 nét · Xem thứ tự nét →