Từ điển › 故意故意 nghĩa là gìgù yìHán Việt: CỐ Ýcố ý; có chủ đíchNghĩa gù yìHSK 2Hán Việt: CỐ ÝPhổ biến #2426cố ý; có chủ đíchTiếng Anh: deliberately; on purposeChữ thành phần故gù · Hán Việt: cốreason, cause; happening, instance9 nét · Xem thứ tự nét →意yì · Hán Việt: ýthought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention13 nét · Xem thứ tự nét →