Từ điển › 效益效益 nghĩa là gìxiào yìHán Việt: HIỆU ÍCHlợi íchNghĩa xiào yìHSK 7Hán Việt: HIỆU ÍCHlợi íchtính hiệu quảhiệu suấtTiếng Anh: benefit; effectiveness; efficiencyChữ thành phần效xiào · Hán Việt: hiệuresult, effect; effective10 nét · Xem thứ tự nét →益yì · Hán Việt: íchto profit, to benefit; advantage10 nét · Xem thứ tự nét →